Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc TRIMETHOPRIM 1g/g
Thuốc TRIMETHOPRIM Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-716. Hoạt chất Trimethoprim
Thuốc TESTOSTERONE 1g/g
Thuốc TESTOSTERONE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-721. Hoạt chất Testosterone
Thuốc TRAMADOL HCL 1g/g
Thuốc TRAMADOL HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-723. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride
Thuốc METHOCARBAMOL 1g/g
Thuốc METHOCARBAMOL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-428. Hoạt chất Methocarbamol
Thuốc PHENYLBUTAZONE 1g/g
Thuốc PHENYLBUTAZONE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-909. Hoạt chất Phenylbutazone
Thuốc CLARITHROMYCIN 1g/g
Thuốc CLARITHROMYCIN Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-429. Hoạt chất Clarithromycin
Thuốc PREDNISOLONE 1g/g
Thuốc PREDNISOLONE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-911. Hoạt chất Prednisolone
Thuốc PENTOXIFYLLINE 1g/g
Thuốc PENTOXIFYLLINE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-432. Hoạt chất Pentoxifylline
Thuốc MELOXICAM 1g/g
Thuốc MELOXICAM Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-994. Hoạt chất Meloxicam
Thuốc METRONIDAZOLE BENZOATE 1g/g
Thuốc METRONIDAZOLE BENZOATE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-504. Hoạt chất Metronidazole Benzoate