Danh sách

Thuốc OMEPRAZOLE 1g/g

0
Thuốc OMEPRAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-508. Hoạt chất Omeprazole

Thuốc NALTREXONE HCL 1g/g

0
Thuốc NALTREXONE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-552. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride

Thuốc PYRIDOXINE HCL 1g/g

0
Thuốc PYRIDOXINE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-600. Hoạt chất Pyridoxine Hydrochloride

Thuốc PIROXICAM 1g/g

0
Thuốc PIROXICAM Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-604. Hoạt chất Piroxicam

Thuốc PROGESTERONE 1g/g

0
Thuốc PROGESTERONE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-607. Hoạt chất Progesterone

Thuốc RIFAMPIN 1g/g

0
Thuốc RIFAMPIN Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-626. Hoạt chất Rifampin

Thuốc HYDROXYZINE HCL 1g/g

0
Thuốc HYDROXYZINE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-322. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride

Thuốc THEOPHYLLINE 1g/g

0
Thuốc THEOPHYLLINE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-073. Hoạt chất Theophylline

Thuốc HYDROXYZINE HCL 1g/g

0
Thuốc HYDROXYZINE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-322. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride

Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1g/g

0
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-201. Hoạt chất Doxycycline Hyclate