Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1g/g
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-201. Hoạt chất Doxycycline Hyclate
Thuốc FENBENDAZOLE 1g/g
Thuốc FENBENDAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-347. Hoạt chất Fenbendazole
Thuốc DICLOFENAC SODIUM 1g/g
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-204. Hoạt chất Diclofenac Sodium
Thuốc METRONIDAZOLE 1g/g
Thuốc METRONIDAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-427. Hoạt chất Metronidazole
Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE 1g/g
Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-206. Hoạt chất Estradiol Hemihydrate
Thuốc METRONIDAZOLE 1g/g
Thuốc METRONIDAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-427. Hoạt chất Metronidazole
Thuốc MICONAZOLE NITRATE 1kg/kg
Thuốc MICONAZOLE NITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 60524-001. Hoạt chất Miconazole Nitrate
Thuốc NIFEDIPINE 1kg/kg
Thuốc NIFEDIPINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 60524-002. Hoạt chất Nifedipine
Thuốc ALBENDAZOLE 1g/g
Thuốc ALBENDAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-002. Hoạt chất Albendazole
Thuốc ACETYLE-D-GLUCOSAMINE 1g/g
Thuốc ACETYLE-D-GLUCOSAMINE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-003. Hoạt chất N-Acetylglucosamine