Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc AZITHROMYCIN 1g/g
Thuốc AZITHROMYCIN Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-005. Hoạt chất Azithromycin, Unspecified Form
Thuốc TERBINAFINE HCL 1g/g
Thuốc TERBINAFINE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-023. Hoạt chất Terbinafine Hydrochloride
Thuốc LEVAMISOL HCL 1g/g
Thuốc LEVAMISOL HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-037. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride
Thuốc CYCLOBENZAPRINE HCL 1g/g
Thuốc CYCLOBENZAPRINE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-041. Hoạt chất Cyclobenzaprine Hydrochloride
Thuốc JUNIPER TAR 1g/g
Thuốc JUNIPER TAR Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-043. Hoạt chất Juniper Tar
Thuốc HCG 1g/g
Thuốc HCG Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-065. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin
Thuốc METFORMIN HCL 1g/g
Thuốc METFORMIN HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-066. Hoạt chất Metformin Hydrochloride
Thuốc PREGNENOLONE 1g/g
Thuốc PREGNENOLONE Dạng bột 1 g/g NDC code 60592-072. Hoạt chất Pregnenolone
Thuốc Zonisamide 25mg/1
Thuốc Zonisamide Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 60510-610. Hoạt chất Zonisamide
Thuốc Zonisamide 100mg/1
Thuốc Zonisamide Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 60510-611. Hoạt chất Zonisamide