Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ticagrelor 1kg/kg
Thuốc Ticagrelor Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0131. Hoạt chất Ticagrelor
Thuốc CAFFEINE 1kg/kg
Thuốc CAFFEINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58624-0312. Hoạt chất Caffeine
Thuốc Minocycline Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Minocycline Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0133. Hoạt chất Minocycline
Thuốc Caffeine 1kg/kg
Thuốc Caffeine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58624-0314. Hoạt chất Caffeine
Thuốc Zeranol 1kg/kg
Thuốc Zeranol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0135. Hoạt chất Zeranol
Thuốc Fluvastatin Sodium 1kg/kg
Thuốc Fluvastatin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0095. Hoạt chất Fluvastatin
Thuốc Dactinomycin 1kg/kg
Thuốc Dactinomycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0098. Hoạt chất Dactinomycin
Thuốc Letrozole 1kg/kg
Thuốc Letrozole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0099. Hoạt chất Letrozole
Thuốc Capreomycin Sulfate Concentrate 1kg/kg
Thuốc Capreomycin Sulfate Concentrate Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 58623-0106. Hoạt chất Capreomycin Sulfate
Thuốc Micafungin Sodium 1kg/kg
Thuốc Micafungin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0113. Hoạt chất Micafungin Sodium