Danh sách

Thuốc Milbemycin Oxime 1kg/kg

0
Thuốc Milbemycin Oxime Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0089. Hoạt chất Milbemycin Oxime

Thuốc Atorvastatin Calcium 1kg/kg

0
Thuốc Atorvastatin Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0094. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate

Thuốc Fluvastatin Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Fluvastatin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0095. Hoạt chất Fluvastatin

Thuốc Dactinomycin 1kg/kg

0
Thuốc Dactinomycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0098. Hoạt chất Dactinomycin

Thuốc Letrozole 1kg/kg

0
Thuốc Letrozole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0099. Hoạt chất Letrozole

Thuốc Capreomycin Sulfate Concentrate 1kg/kg

0
Thuốc Capreomycin Sulfate Concentrate Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 58623-0106. Hoạt chất Capreomycin Sulfate

Thuốc Micafungin Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Micafungin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0113. Hoạt chất Micafungin Sodium

Thuốc Donepezil Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Donepezil Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0116. Hoạt chất Donepezil Hydrochloride

Thuốc Doxorubicin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0119. Hoạt chất Doxorubicin

Thuốc Tazobactam 1kg/kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0062. Hoạt chất Tazobactam