Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Mitomycin 1kg/kg
Thuốc Mitomycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0045. Hoạt chất Mitomycin
Thuốc Daunorubicin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Daunorubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0046. Hoạt chất Daunorubicin
Thuốc Ivermectin 1kg/kg
Thuốc Ivermectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0047. Hoạt chất Ivermectin
Thuốc Tigecycline 1kg/kg
Thuốc Tigecycline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0048. Hoạt chất Tigecycline
Thuốc Simvastatin 1kg/kg
Thuốc Simvastatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0049. Hoạt chất Simvastatin
Thuốc Idarubicin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Idarubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0027. Hoạt chất Idarubicin
Thuốc Pravastatin Sodium 1kg/kg
Thuốc Pravastatin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0052. Hoạt chất Pravastatin
Thuốc Vinorelbine Tartrate 1kg/kg
Thuốc Vinorelbine Tartrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0028. Hoạt chất Vinorelbine
Thuốc Granisetron Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Granisetron Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0056. Hoạt chất Granisetron
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Doxorubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0029. Hoạt chất Doxorubicin