Danh sách

Thuốc Bleomycin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Bleomycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0033. Hoạt chất Bleomycin

Thuốc Adenosine 1kg/kg

0
Thuốc Adenosine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0061. Hoạt chất Adenosine

Thuốc Epirubicin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Epirubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0034. Hoạt chất Epirubicin

Thuốc Cladribine 1kg/kg

0
Thuốc Cladribine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0037. Hoạt chất Cladribine

Thuốc Doramectin 1kg/kg

0
Thuốc Doramectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0038. Hoạt chất Doramectin

Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0003. Hoạt chất Clindamycin Phosphate

Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 58598-0005. Hoạt chất Mitoxantrone Hydrochloride

Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0012. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride

Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0015. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride

Thuốc Gemcitabine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Gemcitabine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0019. Hoạt chất Gemcitabine