Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Adenosine 1kg/kg
Thuốc Adenosine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0061. Hoạt chất Adenosine
Thuốc Epirubicin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Epirubicin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0034. Hoạt chất Epirubicin
Thuốc Cladribine 1kg/kg
Thuốc Cladribine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0037. Hoạt chất Cladribine
Thuốc Doramectin 1kg/kg
Thuốc Doramectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0038. Hoạt chất Doramectin
Thuốc Mesna 1kg/kg
Thuốc Mesna Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0039. Hoạt chất Mesna
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 58598-0005. Hoạt chất Mitoxantrone Hydrochloride
Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0012. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0015. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc Gemcitabine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Gemcitabine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0019. Hoạt chất Gemcitabine
Thuốc Lovastatin 1kg/kg
Thuốc Lovastatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58623-0021. Hoạt chất Lovastatin