Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Calcitriol 1g/g
Thuốc Calcitriol Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-125. Hoạt chất Calcitriol
Thuốc Adalimumab 95.5kg/95.5L
Thuốc Adalimumab Dạng lỏng 95.5 kg/95.5L NDC code 58394-051. Hoạt chất Adalimumab
Thuốc Paricalcitol 1g/g
Thuốc Paricalcitol Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-192. Hoạt chất Paricalcitol
Thuốc bevacizumab 95.5mg/95.5mL
Thuốc bevacizumab Dạng lỏng 95.5 mg/95.5mL NDC code 58394-095. Hoạt chất Bevacizumab
Thuốc permethrin 1kg/kg
Thuốc permethrin Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 58175-0604. Hoạt chất Permethrin
Thuốc efinaconazole 1kg/kg
Thuốc efinaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0606. Hoạt chất Efinaconazole
Thuốc tavaborole 1kg/kg
Thuốc tavaborole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0614. Hoạt chất Tavaborole
Thuốc fexofenadine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc fexofenadine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0616. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride
Thuốc Sugammadex 1kg/kg
Thuốc Sugammadex Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0618. Hoạt chất Sugammadex
Thuốc Sitagliptin Phosphate 1kg/kg
Thuốc Sitagliptin Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0620. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate