Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Indapamide 1kg/kg
Thuốc Indapamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1171. Hoạt chất Indapamide
Thuốc Venlafaxine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Venlafaxine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1207. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride
Thuốc VALSARTAN 1kg/kg
Thuốc VALSARTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1172. Hoạt chất Valsartan
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57465-150. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate
Thuốc NABUMETONE PROCESS-II 1kg/kg
Thuốc NABUMETONE PROCESS-II Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1175. Hoạt chất Nabumetone
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57465-151. Hoạt chất Bismuth Subnitrate
Thuốc Pyrimethamine 1kg/kg
Thuốc Pyrimethamine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1183. Hoạt chất Pyrimethamine
Thuốc Bismuth Tribromophenate 1kg/kg
Thuốc Bismuth Tribromophenate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57465-152. Hoạt chất Bismuth Tribromophenate
Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1184. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride
Thuốc Risperidone 1kg/kg
Thuốc Risperidone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1185. Hoạt chất Risperidone