Danh sách

Thuốc Pramipexole Dihydrochloride Monohydrate 1kg/kg

0
Thuốc Pramipexole Dihydrochloride Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1583. Hoạt chất Pramipexole Dihydrochloride

Thuốc CISATRACURIUM BESYLATE 25kg/25kg

0
Thuốc CISATRACURIUM BESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1584. Hoạt chất Cisatracurium Besylate

Thuốc TICLOPIDINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc TICLOPIDINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1565. Hoạt chất Ticlopidine Hydrochloride

Thuốc VECURONIUM BROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc VECURONIUM BROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1566. Hoạt chất Vecuronium Bromide

Thuốc CYCLOSPORINE 1kg/kg

0
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1567. Hoạt chất Cyclosporine

Thuốc PANCURONIUM BROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc PANCURONIUM BROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1568. Hoạt chất Pancuronium Bromide

Thuốc Desogestrel 1g/g

0
Thuốc Desogestrel Dạng bột 1 g/g NDC code 55486-1569. Hoạt chất Desogestrel

Thuốc OXANDROLONE 1kg/kg

0
Thuốc OXANDROLONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1570. Hoạt chất Oxandrolone

Thuốc Bivalirudin 1g/g

0
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0029. Hoạt chất Bivalirudin

Thuốc SIROLIMUS 25kg/25kg

0
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1571. Hoạt chất Sirolimus