Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Pramipexole Dihydrochloride Monohydrate 1kg/kg
Thuốc Pramipexole Dihydrochloride Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1583. Hoạt chất Pramipexole Dihydrochloride
Thuốc CISATRACURIUM BESYLATE 25kg/25kg
Thuốc CISATRACURIUM BESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1584. Hoạt chất Cisatracurium Besylate
Thuốc TICLOPIDINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg
Thuốc TICLOPIDINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1565. Hoạt chất Ticlopidine Hydrochloride
Thuốc VECURONIUM BROMIDE 1kg/kg
Thuốc VECURONIUM BROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1566. Hoạt chất Vecuronium Bromide
Thuốc CYCLOSPORINE 1kg/kg
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1567. Hoạt chất Cyclosporine
Thuốc PANCURONIUM BROMIDE 1kg/kg
Thuốc PANCURONIUM BROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1568. Hoạt chất Pancuronium Bromide
Thuốc Desogestrel 1g/g
Thuốc Desogestrel Dạng bột 1 g/g NDC code 55486-1569. Hoạt chất Desogestrel
Thuốc OXANDROLONE 1kg/kg
Thuốc OXANDROLONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1570. Hoạt chất Oxandrolone
Thuốc Bivalirudin 1g/g
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0029. Hoạt chất Bivalirudin
Thuốc SIROLIMUS 25kg/25kg
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1571. Hoạt chất Sirolimus