Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Bivalirudin 1g/g
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0029. Hoạt chất Bivalirudin
Thuốc SIROLIMUS 25kg/25kg
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1571. Hoạt chất Sirolimus
Thuốc ETELCALCETIDE 1g/g
Thuốc ETELCALCETIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0030. Hoạt chất Etelcalcetide Hydrochloride
Thuốc CITALOPRAM HYDROBROMIDE 25kg/25kg
Thuốc CITALOPRAM HYDROBROMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1572. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide
Thuốc Aprotinin 1g/g
Thuốc Aprotinin Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0031. Hoạt chất Aprotinin
Thuốc ERGOLOID MESYLATES 25kg/25kg
Thuốc ERGOLOID MESYLATES Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1574. Hoạt chất Ergoloid Mesylates
Thuốc PENTETREOTIDE 1g/g
Thuốc PENTETREOTIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0032. Hoạt chất Pentetreotide
Thuốc AZELASTINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg
Thuốc AZELASTINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1575. Hoạt chất Azelastine Hydrochloride
Thuốc Icatibant Acetate 1g/g
Thuốc Icatibant Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0033. Hoạt chất Icatibant Acetate
Thuốc Nitisinone 1g/g
Thuốc Nitisinone Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0034. Hoạt chất Nitisinone