Danh sách

Thuốc Bivalirudin 1g/g

0
Thuốc Bivalirudin Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0029. Hoạt chất Bivalirudin

Thuốc SIROLIMUS 25kg/25kg

0
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1571. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc ETELCALCETIDE 1g/g

0
Thuốc ETELCALCETIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0030. Hoạt chất Etelcalcetide Hydrochloride

Thuốc CITALOPRAM HYDROBROMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc CITALOPRAM HYDROBROMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1572. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide

Thuốc Aprotinin 1g/g

0
Thuốc Aprotinin Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0031. Hoạt chất Aprotinin

Thuốc ERGOLOID MESYLATES 25kg/25kg

0
Thuốc ERGOLOID MESYLATES Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1574. Hoạt chất Ergoloid Mesylates

Thuốc PENTETREOTIDE 1g/g

0
Thuốc PENTETREOTIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0032. Hoạt chất Pentetreotide

Thuốc AZELASTINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc AZELASTINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1575. Hoạt chất Azelastine Hydrochloride

Thuốc Icatibant Acetate 1g/g

0
Thuốc Icatibant Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0033. Hoạt chất Icatibant Acetate

Thuốc Nitisinone 1g/g

0
Thuốc Nitisinone Dạng bột 1 g/g NDC code 55463-0034. Hoạt chất Nitisinone