Danh sách

Thuốc Acyclovir 1kg/kg

0
Thuốc Acyclovir Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53069-0120. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc ACARBOSE 1kg/kg

0
Thuốc ACARBOSE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52972-0035. Hoạt chất Acarbose

Thuốc RIFAMYCIN SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc RIFAMYCIN SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52972-0036. Hoạt chất Rifamycin Sodium

Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL 1kg/kg

0
Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52972-0037. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc RIFAMYCIN O 1kg/kg

0
Thuốc RIFAMYCIN O Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52972-0038. Hoạt chất Rifamycin O

Thuốc Vancomycin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52972-0039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc Tacrolimus 1g/g

0
Thuốc Tacrolimus Dạng bột 1 g/g NDC code 52972-0040. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Calcium Carbonate 1kg/kg

0
Thuốc Calcium Carbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53004-0650. Hoạt chất Calcium Carbonate

Thuốc Dolutegravir sodium 1kg/kg

0
Thuốc Dolutegravir sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53044-001. Hoạt chất Dolutegravir Sodium

Thuốc Naldemedine tosylate 1kg/kg

0
Thuốc Naldemedine tosylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53044-002. Hoạt chất Naldemedine Tosylate