Danh sách

Thuốc Chloramphenicol 1kg/kg

0
Thuốc Chloramphenicol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53069-0010. Hoạt chất Chloramphenicol

Thuốc Guanfacine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Guanfacine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53069-0080. Hoạt chất Guanfacine Hydrochloride

Thuốc CLAVULANATE POTASSIUM 0.5kg/kg

0
Thuốc CLAVULANATE POTASSIUM Dạng bột 0.5 kg/kg NDC code 52972-0033. Hoạt chất Clavulanate Potassium

Thuốc Indapamide 1kg/kg

0
Thuốc Indapamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 53069-0090. Hoạt chất Indapamide

Thuốc L-Tyrosine 1kg/kg

0
Thuốc L-Tyrosine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52951-002. Hoạt chất Tyrosine

Thuốc Aztreonam 1kg/kg

0
Thuốc Aztreonam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52952-001. Hoạt chất Aztreonam

Thuốc Trimeprazine Tartrate 1kg/kg

0
Thuốc Trimeprazine Tartrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52952-002. Hoạt chất Trimeprazine Tartrate

Thuốc Diazoxide 1kg/kg

0
Thuốc Diazoxide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52952-003. Hoạt chất Diazoxide

Thuốc Fosphenytoin Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Fosphenytoin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52952-005. Hoạt chất Fosphenytoin Sodium

Thuốc Eptifibatide 1g/g

0
Thuốc Eptifibatide Dạng bột 1 g/g NDC code 52958-001. Hoạt chất Eptifibatide