Danh sách

Thuốc Octreotide 1g/g

0
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-118. Hoạt chất Octreotide Acetate

Thuốc AVI-4658 1g/g

0
Thuốc AVI-4658 Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-120. Hoạt chất Eteplirsen

Thuốc Linaclotide (MD-1100) 1g/g

0
Thuốc Linaclotide (MD-1100) Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-121. Hoạt chất Linaclotide

Thuốc Leuprolide Acetate 1g/g

0
Thuốc Leuprolide Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-122. Hoạt chất Leuprolide Acetate

Thuốc Vasopressin 1g/g

0
Thuốc Vasopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-127. Hoạt chất Vasopressin

Thuốc AVI-4658 50L 1g/g

0
Thuốc AVI-4658 50L Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-640. Hoạt chất Eteplirsen

Thuốc Pramlintide 1g/g

0
Thuốc Pramlintide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-106. Hoạt chất Pramlintide Acetate

Thuốc Ziconotide 1g/g

0
Thuốc Ziconotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-777. Hoạt chất Ziconotide

Thuốc Hexenoyl-hGRF 1-44 1g/g

0
Thuốc Hexenoyl-hGRF 1-44 Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-107. Hoạt chất Tesamorelin Acetate

Thuốc Methyldopa 100kg/100kg

0
Thuốc Methyldopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0100. Hoạt chất Methyldopa