Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Octreotide 1g/g
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-118. Hoạt chất Octreotide Acetate
Thuốc AVI-4658 1g/g
Thuốc AVI-4658 Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-120. Hoạt chất Eteplirsen
Thuốc Linaclotide (MD-1100) 1g/g
Thuốc Linaclotide (MD-1100) Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-121. Hoạt chất Linaclotide
Thuốc Leuprolide Acetate 1g/g
Thuốc Leuprolide Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-122. Hoạt chất Leuprolide Acetate
Thuốc Vasopressin 1g/g
Thuốc Vasopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-127. Hoạt chất Vasopressin
Thuốc AVI-4658 50L 1g/g
Thuốc AVI-4658 50L Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-640. Hoạt chất Eteplirsen
Thuốc carisoprodol 1kg/kg
Thuốc carisoprodol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52286-0021. Hoạt chất Carisoprodol
Thuốc Pregabalin 1kg/kg
Thuốc Pregabalin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52286-0022. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc Cinacalcet HCI 1kg/kg
Thuốc Cinacalcet HCI Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52286-0023. Hoạt chất Cinacalcet Hydrochloride
Thuốc Telmisartan 1kg/kg
Thuốc Telmisartan Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52286-0024. Hoạt chất Telmisartan