Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ziconotide 1g/g
Thuốc Ziconotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-777. Hoạt chất Ziconotide
Thuốc Hexenoyl-hGRF 1-44 1g/g
Thuốc Hexenoyl-hGRF 1-44 Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-107. Hoạt chất Tesamorelin Acetate
Thuốc Methyldopa 100kg/100kg
Thuốc Methyldopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0100. Hoạt chất Methyldopa
Thuốc Desmopressin 1g/g
Thuốc Desmopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-108. Hoạt chất Desmopressin Acetate
Thuốc Naproxen 100kg/100kg
Thuốc Naproxen Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0900. Hoạt chất Naproxen
Thuốc Octreotide 1g/g
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-109. Hoạt chất Octreotide Acetate
Thuốc Carbidopa 100kg/100kg
Thuốc Carbidopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0901. Hoạt chất Carbidopa
Thuốc Deslorelin 1g/g
Thuốc Deslorelin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-110. Hoạt chất Deslorelin
Thuốc Calcitonin Salmon 1g/g
Thuốc Calcitonin Salmon Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-111. Hoạt chất Calcitonin Salmon
Thuốc Sinapultide 1g/g
Thuốc Sinapultide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-113. Hoạt chất Sinapultide