Danh sách

Thuốc Ziconotide 1g/g

0
Thuốc Ziconotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-777. Hoạt chất Ziconotide

Thuốc Hexenoyl-hGRF 1-44 1g/g

0
Thuốc Hexenoyl-hGRF 1-44 Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-107. Hoạt chất Tesamorelin Acetate

Thuốc Methyldopa 100kg/100kg

0
Thuốc Methyldopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0100. Hoạt chất Methyldopa

Thuốc Desmopressin 1g/g

0
Thuốc Desmopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-108. Hoạt chất Desmopressin Acetate

Thuốc Naproxen 100kg/100kg

0
Thuốc Naproxen Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0900. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Octreotide 1g/g

0
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-109. Hoạt chất Octreotide Acetate

Thuốc Carbidopa 100kg/100kg

0
Thuốc Carbidopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0901. Hoạt chất Carbidopa

Thuốc Deslorelin 1g/g

0
Thuốc Deslorelin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-110. Hoạt chất Deslorelin

Thuốc Calcitonin Salmon 1g/g

0
Thuốc Calcitonin Salmon Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-111. Hoạt chất Calcitonin Salmon

Thuốc Sinapultide 1g/g

0
Thuốc Sinapultide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-113. Hoạt chất Sinapultide