Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Octreotide 1g/g
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-109. Hoạt chất Octreotide Acetate
Thuốc Carbidopa 100kg/100kg
Thuốc Carbidopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0901. Hoạt chất Carbidopa
Thuốc Deslorelin 1g/g
Thuốc Deslorelin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-110. Hoạt chất Deslorelin
Thuốc Calcitonin Salmon 1g/g
Thuốc Calcitonin Salmon Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-111. Hoạt chất Calcitonin Salmon
Thuốc Sinapultide 1g/g
Thuốc Sinapultide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-113. Hoạt chất Sinapultide
Thuốc Desmopressin 1g/g
Thuốc Desmopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-115. Hoạt chất Desmopressin Acetate
Thuốc CAMPHOR (SYNTHETIC) 1kg/kg
Thuốc CAMPHOR (SYNTHETIC) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52330-001. Hoạt chất Camphor (Synthetic)
Thuốc ERYTHROMYCIN 1kg/kg
Thuốc ERYTHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52334-001. Hoạt chất Erythromycin
Thuốc Erythromycin Stearate 1kg/kg
Thuốc Erythromycin Stearate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52334-002. Hoạt chất Erythromycin Stearate
Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate 1kg/kg
Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52334-003. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate