Danh sách

Thuốc Octreotide 1g/g

0
Thuốc Octreotide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-109. Hoạt chất Octreotide Acetate

Thuốc Carbidopa 100kg/100kg

0
Thuốc Carbidopa Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 52423-0901. Hoạt chất Carbidopa

Thuốc Deslorelin 1g/g

0
Thuốc Deslorelin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-110. Hoạt chất Deslorelin

Thuốc Calcitonin Salmon 1g/g

0
Thuốc Calcitonin Salmon Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-111. Hoạt chất Calcitonin Salmon

Thuốc Sinapultide 1g/g

0
Thuốc Sinapultide Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-113. Hoạt chất Sinapultide

Thuốc Desmopressin 1g/g

0
Thuốc Desmopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 52416-115. Hoạt chất Desmopressin Acetate

Thuốc CAMPHOR (SYNTHETIC) 1kg/kg

0
Thuốc CAMPHOR (SYNTHETIC) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52330-001. Hoạt chất Camphor (Synthetic)

Thuốc ERYTHROMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc ERYTHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52334-001. Hoạt chất Erythromycin

Thuốc Erythromycin Stearate 1kg/kg

0
Thuốc Erythromycin Stearate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52334-002. Hoạt chất Erythromycin Stearate

Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate 1kg/kg

0
Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52334-003. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate