Danh sách

Thuốc HYDROCORTISONE MICRONIZED 1kg/kg

0
Thuốc HYDROCORTISONE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-9028. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc XYLOMETAZOLINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc XYLOMETAZOLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-5042. Hoạt chất Xylometazoline Hydrochloride

Thuốc Potassium Chloride 1kg/kg

0
Thuốc Potassium Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51933-1100. Hoạt chất Potassium Chloride

Thuốc PHENDIMETRAZINE TARTRATE 1kg/kg

0
Thuốc PHENDIMETRAZINE TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5043. Hoạt chất Phendimetrazine Tartrate

Thuốc ENROFLOXACIN 1kg/kg

0
Thuốc ENROFLOXACIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51943-001. Hoạt chất Enrofloxacin

Thuốc DIGOXIN 1g/g

0
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-5045. Hoạt chất Digoxin

Thuốc Phenylacetone 1kg/kg

0
Thuốc Phenylacetone Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 51963-5003. Hoạt chất Phenylacetone

Thuốc SILVER SULFADIAZINE 1kg/kg

0
Thuốc SILVER SULFADIAZINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5049. Hoạt chất Silver Sulfadiazine

Thuốc LEVOCETIRIZINE DIHYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc LEVOCETIRIZINE DIHYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-5050. Hoạt chất Levocetirizine Dihydrochloride

Thuốc Potassium Chloride 100kg/100kg

0
Thuốc Potassium Chloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51927-5061. Hoạt chất Potassium Chloride