Danh sách

Thuốc TRAMADOL HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc TRAMADOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4763. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride

Thuốc ZONISAMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4807. Hoạt chất Zonisamide

Thuốc ENROFLOXACIN 1kg/kg

0
Thuốc ENROFLOXACIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4815. Hoạt chất Enrofloxacin

Thuốc BUPROPION HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BUPROPION HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4826. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride

Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE 25kg/25kg

0
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4173. Hoạt chất Azithromycin Dihydrate

Thuốc MOMETASONE FUROATE 1kg/kg

0
Thuốc MOMETASONE FUROATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4506. Hoạt chất Mometasone Furoate

Thuốc LORATADINE 1kg/kg

0
Thuốc LORATADINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4219. Hoạt chất Loratadine

Thuốc FLUCYTOSINE 1kg/kg

0
Thuốc FLUCYTOSINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4508. Hoạt chất Flucytosine

Thuốc BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4260. Hoạt chất Betahistine Hydrochloride

Thuốc CLOMIPRAMINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc CLOMIPRAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4511. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride