Danh sách

Thuốc GRISEOFULVIN 1kg/kg

0
Thuốc GRISEOFULVIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4438. Hoạt chất Griseofulvin

Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 50kg/50kg

0
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 51927-4441. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide

Thuốc MEFENAMIC ACID 1kg/kg

0
Thuốc MEFENAMIC ACID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4457. Hoạt chất Mefenamic Acid

Thuốc BUDESONIDE MICRONIZED 1kg/kg

0
Thuốc BUDESONIDE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4475. Hoạt chất Budesonide

Thuốc LANSOPRAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc LANSOPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3877. Hoạt chất Lansoprazole

Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4499. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE 25kg/25kg

0
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4173. Hoạt chất Azithromycin Dihydrate

Thuốc MOMETASONE FUROATE 1kg/kg

0
Thuốc MOMETASONE FUROATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4506. Hoạt chất Mometasone Furoate

Thuốc LORATADINE 1kg/kg

0
Thuốc LORATADINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4219. Hoạt chất Loratadine

Thuốc FLUCYTOSINE 1kg/kg

0
Thuốc FLUCYTOSINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4508. Hoạt chất Flucytosine