Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GRISEOFULVIN 1kg/kg
Thuốc GRISEOFULVIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4438. Hoạt chất Griseofulvin
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 50kg/50kg
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 51927-4441. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide
Thuốc MEFENAMIC ACID 1kg/kg
Thuốc MEFENAMIC ACID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4457. Hoạt chất Mefenamic Acid
Thuốc BUDESONIDE MICRONIZED 1kg/kg
Thuốc BUDESONIDE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4475. Hoạt chất Budesonide
Thuốc LANSOPRAZOLE 1kg/kg
Thuốc LANSOPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3877. Hoạt chất Lansoprazole
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1kg/kg
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4499. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE 25kg/25kg
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4173. Hoạt chất Azithromycin Dihydrate
Thuốc MOMETASONE FUROATE 1kg/kg
Thuốc MOMETASONE FUROATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4506. Hoạt chất Mometasone Furoate
Thuốc LORATADINE 1kg/kg
Thuốc LORATADINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4219. Hoạt chất Loratadine
Thuốc FLUCYTOSINE 1kg/kg
Thuốc FLUCYTOSINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4508. Hoạt chất Flucytosine