Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ONDANSETRON HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ONDANSETRON HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4320. Hoạt chất Ondansetron Hydrochloride
Thuốc CHLORHEXIDINE GLUCONATE 100g/100g
Thuốc CHLORHEXIDINE GLUCONATE Dạng lỏng 100 g/100g NDC code 51927-4323. Hoạt chất Chlorhexidine Gluconate
Thuốc VALPROATE SODIUM 25kg/25kg
Thuốc VALPROATE SODIUM Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4362. Hoạt chất Valproate Sodium
Thuốc DAPSONE 1kg/kg
Thuốc DAPSONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4368. Hoạt chất Dapsone
Thuốc PENTOXIFYLLINE 25kg/25kg
Thuốc PENTOXIFYLLINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4389. Hoạt chất Pentoxifylline
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE 25kg/25kg
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4400. Hoạt chất Metformin Hydrochloride
Thuốc PAROMOMYCIN SULFATE 1kg/kg
Thuốc PAROMOMYCIN SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4409. Hoạt chất Paromomycin Sulfate
Thuốc ANASTROZOLE 5kg/5kg
Thuốc ANASTROZOLE Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 51927-4435. Hoạt chất Anastrozole
Thuốc GRISEOFULVIN 1kg/kg
Thuốc GRISEOFULVIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4438. Hoạt chất Griseofulvin
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 50kg/50kg
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 51927-4441. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide