Danh sách

Thuốc CHLORHEXIDINE GLUCONATE 100g/100g

0
Thuốc CHLORHEXIDINE GLUCONATE Dạng lỏng 100 g/100g NDC code 51927-4323. Hoạt chất Chlorhexidine Gluconate

Thuốc VALPROATE SODIUM 25kg/25kg

0
Thuốc VALPROATE SODIUM Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4362. Hoạt chất Valproate Sodium

Thuốc DAPSONE 1kg/kg

0
Thuốc DAPSONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-4368. Hoạt chất Dapsone

Thuốc PENTOXIFYLLINE 25kg/25kg

0
Thuốc PENTOXIFYLLINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 51927-4389. Hoạt chất Pentoxifylline

Thuốc CIPROFLOXACIN HCl 1kg/kg

0
Thuốc CIPROFLOXACIN HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3634. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride

Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3642. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc FLUCONAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc FLUCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3783. Hoạt chất Fluconazole

Thuốc HEPARIN SODIUM 1g/g

0
Thuốc HEPARIN SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-3286. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc RONIDAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc RONIDAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3814. Hoạt chất Ronidazole

Thuốc ENALAPRIL MALEATE 1kg/kg

0
Thuốc ENALAPRIL MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3336. Hoạt chất Enalapril Maleate