Danh sách

Thuốc CHORIONIC GONADOTROPHIN 1000000[iU]/1000000[iU]

0
Thuốc CHORIONIC GONADOTROPHIN Dạng bột 1000000 [iU]/1000000[iU] NDC code 51927-3560. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin

Thuốc ACEPROMAZINE MALEATE 1kg/kg

0
Thuốc ACEPROMAZINE MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3574. Hoạt chất Acepromazine Maleate

Thuốc CIPROFLOXACIN HCl 1kg/kg

0
Thuốc CIPROFLOXACIN HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3634. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride

Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3642. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3076. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride

Thuốc SUFENTANIL CITRATE 1mg/mg

0
Thuốc SUFENTANIL CITRATE Dạng bột 1 mg/mg NDC code 51927-3213. Hoạt chất Sufentanil Citrate

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 100kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51927-3085. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 1kg/kg

0
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3090. Hoạt chất Liothyronine Sodium

Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3102. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc GLIPIZIDE 1kg/kg

0
Thuốc GLIPIZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3111. Hoạt chất Glipizide