Danh sách

Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3642. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc FLUCONAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc FLUCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3783. Hoạt chất Fluconazole

Thuốc HEPARIN SODIUM 1g/g

0
Thuốc HEPARIN SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 51927-3286. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc RONIDAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc RONIDAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3814. Hoạt chất Ronidazole

Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 1kg/kg

0
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3090. Hoạt chất Liothyronine Sodium

Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3102. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc GLIPIZIDE 1kg/kg

0
Thuốc GLIPIZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3111. Hoạt chất Glipizide

Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYLSUCCINATE 1kg/kg

0
Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYLSUCCINATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3116. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate

Thuốc DISULFIRAM 1kg/kg

0
Thuốc DISULFIRAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3121. Hoạt chất Disulfiram

Thuốc PYRIMETHAMINE 1kg/kg

0
Thuốc PYRIMETHAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3122. Hoạt chất Pyrimethamine