Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CHORIONIC GONADOTROPHIN 1000000[iU]/1000000[iU]
Thuốc CHORIONIC GONADOTROPHIN Dạng bột 1000000 [iU]/1000000[iU] NDC code 51927-3560. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin
Thuốc ACEPROMAZINE MALEATE 1kg/kg
Thuốc ACEPROMAZINE MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3574. Hoạt chất Acepromazine Maleate
Thuốc CIPROFLOXACIN HCl 1kg/kg
Thuốc CIPROFLOXACIN HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3634. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride
Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3642. Hoạt chất Mitomycin
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3076. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride
Thuốc SUFENTANIL CITRATE 1mg/mg
Thuốc SUFENTANIL CITRATE Dạng bột 1 mg/mg NDC code 51927-3213. Hoạt chất Sufentanil Citrate
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 100kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51927-3085. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 1kg/kg
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3090. Hoạt chất Liothyronine Sodium
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3102. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate
Thuốc GLIPIZIDE 1kg/kg
Thuốc GLIPIZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3111. Hoạt chất Glipizide