Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYLSUCCINATE 1kg/kg
Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYLSUCCINATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3116. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate
Thuốc DISULFIRAM 1kg/kg
Thuốc DISULFIRAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3121. Hoạt chất Disulfiram
Thuốc PYRIMETHAMINE 1kg/kg
Thuốc PYRIMETHAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3122. Hoạt chất Pyrimethamine
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3129. Hoạt chất Doxycycline Hyclate
Thuốc CARISOPRODOL 1kg/kg
Thuốc CARISOPRODOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3169. Hoạt chất Carisoprodol
Thuốc LINCOMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc LINCOMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3177. Hoạt chất Lincomycin Hydrochloride
Thuốc TRANILAST 1kg/kg
Thuốc TRANILAST Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3178. Hoạt chất Tranilast
Thuốc TRIMEPRAZINE TARTRATE 1kg/kg
Thuốc TRIMEPRAZINE TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3191. Hoạt chất Trimeprazine Tartrate
Thuốc ACYCLOVIR 1kg/kg
Thuốc ACYCLOVIR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2994. Hoạt chất Acyclovir
Thuốc KETOCONAZOLE 1kg/kg
Thuốc KETOCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3194. Hoạt chất Ketoconazole