Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RANITIDINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc RANITIDINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3023. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc CYCLOSPORINE 1mg/mg
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 mg/mg NDC code 51927-3196. Hoạt chất Cyclosporine
Thuốc CICLOPIROX OLAMINE 1kg/kg
Thuốc CICLOPIROX OLAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3069. Hoạt chất Ciclopirox Olamine
Thuốc OXYMETAZOLINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc OXYMETAZOLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3205. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3076. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride
Thuốc SUFENTANIL CITRATE 1mg/mg
Thuốc SUFENTANIL CITRATE Dạng bột 1 mg/mg NDC code 51927-3213. Hoạt chất Sufentanil Citrate
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 100kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51927-3085. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 1kg/kg
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3090. Hoạt chất Liothyronine Sodium
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3102. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate
Thuốc GLIPIZIDE 1kg/kg
Thuốc GLIPIZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3111. Hoạt chất Glipizide