Danh sách

Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3102. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc GLIPIZIDE 1kg/kg

0
Thuốc GLIPIZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3111. Hoạt chất Glipizide

Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYLSUCCINATE 1kg/kg

0
Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYLSUCCINATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3116. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate

Thuốc DISULFIRAM 1kg/kg

0
Thuốc DISULFIRAM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3121. Hoạt chất Disulfiram

Thuốc SELEGILINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc SELEGILINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2911. Hoạt chất Selegiline Hydrochloride

Thuốc PHENTERMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc PHENTERMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2937. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc NAPROXEN 1kg/kg

0
Thuốc NAPROXEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2715. Hoạt chất Naproxen

Thuốc MEXILETINE HYDROCHLORIDE 75kg/75kg

0
Thuốc MEXILETINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 51927-2953. Hoạt chất Mexiletine Hydrochloride

Thuốc HYDROXYPROGESTERONE CAPROATE 1kg/kg

0
Thuốc HYDROXYPROGESTERONE CAPROATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2733. Hoạt chất Hydroxyprogesterone Caproate

Thuốc METHYLCOBALAMIN 1kg/kg

0
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2963. Hoạt chất Methylcobalamin