Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 100kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 51927-3085. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 1kg/kg
Thuốc LIOTHYRONINE SODIUM T3 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3090. Hoạt chất Liothyronine Sodium
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3102. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate
Thuốc GLIPIZIDE 1kg/kg
Thuốc GLIPIZIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-3111. Hoạt chất Glipizide
Thuốc CAPTOPRIL 1kg/kg
Thuốc CAPTOPRIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2907. Hoạt chất Captopril
Thuốc URSODIOL 1kg/kg
Thuốc URSODIOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2909. Hoạt chất Ursodiol
Thuốc SELEGILINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc SELEGILINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2911. Hoạt chất Selegiline Hydrochloride
Thuốc PHENTERMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PHENTERMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2937. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride
Thuốc NAPROXEN 1kg/kg
Thuốc NAPROXEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-2715. Hoạt chất Naproxen
Thuốc MEXILETINE HYDROCHLORIDE 75kg/75kg
Thuốc MEXILETINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 51927-2953. Hoạt chất Mexiletine Hydrochloride