Danh sách

Thuốc Trochibase 1; 1g/g; g/g

0
Thuốc Trochibase Dạng bột 1; 1 g/g; g/g NDC code 51552-0719. Hoạt chất Acacia; Sucralose

Thuốc Fentanyl Citrate 1mg/mg

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 mg/mg NDC code 51552-0687. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Nifedipine 1g/g

0
Thuốc Nifedipine Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0720. Hoạt chất Nifedipine

Thuốc Codeine Phosphate 1g/g

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0688. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Simple Syrup 1; 1g/g; g/g

0
Thuốc Simple Syrup Syrup 1; 1 g/g; g/g NDC code 51552-0692. Hoạt chất Sodium Benzoate; Sucrose

Thuốc Zinc Oxide 1g/g

0
Thuốc Zinc Oxide Ointment 1 g/g NDC code 51552-0693. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Zinc Oxide 1g/g

0
Thuốc Zinc Oxide Paste 1 g/g NDC code 51552-0694. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Anhydrous Base 1; 1g/g; g/g

0
Thuốc Anhydrous Base Ointment 1; 1 g/g; g/g NDC code 51552-0695. Hoạt chất Stearyl Alcohol; Sodium Lauryl Sulfate

Thuốc Hydrous Emulsified Base 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g

0
Thuốc Hydrous Emulsified Base Kem 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 51552-0696. Hoạt chất Cetyl Alcohol; Stearyl Alcohol; Sodium Lauryl Sulfate; Xanthan Gum

Thuốc Ketamine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Ketamine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-0697. Hoạt chất Ketamine Hydrochloride