Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc roflumilast 250ug/1
Thuốc roflumilast Viên nén 250 ug/1 NDC code 47234-0088. Hoạt chất Roflumilast
Thuốc roflumilast 500ug/1
Thuốc roflumilast Viên nén 500 ug/1 NDC code 47234-0095. Hoạt chất Roflumilast
Thuốc SORAFENIB TOSYLATE 25kg/25kg
Thuốc SORAFENIB TOSYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-919. Hoạt chất Sorafenib Tosylate
Thuốc VENETOCLAX 25kg/25kg
Thuốc VENETOCLAX Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-920. Hoạt chất Venetoclax
Thuốc Obeticholic acid 25kg/25kg
Thuốc Obeticholic acid Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-923. Hoạt chất Obeticholic Acid
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE (FORM-IV) 25kg/25kg
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE (FORM-IV) Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-924. Hoạt chất Vilazodone Hydrochloride
Thuốc NISOLDIPINE 25kg/25kg
Thuốc NISOLDIPINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-925. Hoạt chất Nisoldipine
Thuốc FELODIPINE 25kg/25kg
Thuốc FELODIPINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-926. Hoạt chất Felodipine
Thuốc LENALIDOMIDE 25kg/25kg
Thuốc LENALIDOMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-927. Hoạt chất Lenalidomide
Thuốc Bismuth Citrate 25kg/25kg
Thuốc Bismuth Citrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-2221. Hoạt chất Bismuth Citrate