Danh sách

Thuốc LENALIDOMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc LENALIDOMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-927. Hoạt chất Lenalidomide

Thuốc Bismuth Citrate 25kg/25kg

0
Thuốc Bismuth Citrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-2221. Hoạt chất Bismuth Citrate

Thuốc Bismuth subgallate 25kg/25kg

0
Thuốc Bismuth subgallate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-3333. Hoạt chất Bismuth Subgallate

Thuốc BREXPIPRAZOLE 25kg/25kg

0
Thuốc BREXPIPRAZOLE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-911. Hoạt chất Brexpiprazole

Thuốc OSIMERTINIB MESYLATE 25kg/25kg

0
Thuốc OSIMERTINIB MESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-912. Hoạt chất Osimertinib Mesylate

Thuốc SORAFENIB TOSYLATE 25kg/25kg

0
Thuốc SORAFENIB TOSYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-913. Hoạt chất Sorafenib Tosylate

Thuốc APREMILAST FORM-B 25kg/25kg

0
Thuốc APREMILAST FORM-B Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-915. Hoạt chất Apremilast

Thuốc Asenapine maleate 25kg/25kg

0
Thuốc Asenapine maleate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-916. Hoạt chất Asenapine Maleate

Thuốc SOFOSBUVIR 25kg/25kg

0
Thuốc SOFOSBUVIR Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-900. Hoạt chất Sofosbuvir

Thuốc IVABRADINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc IVABRADINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-901. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride