Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE (FORM-IV) 25kg/25kg
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE (FORM-IV) Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-924. Hoạt chất Vilazodone Hydrochloride
Thuốc NISOLDIPINE 25kg/25kg
Thuốc NISOLDIPINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-925. Hoạt chất Nisoldipine
Thuốc FELODIPINE 25kg/25kg
Thuốc FELODIPINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-926. Hoạt chất Felodipine
Thuốc LENALIDOMIDE 25kg/25kg
Thuốc LENALIDOMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-927. Hoạt chất Lenalidomide
Thuốc Bismuth Citrate 25kg/25kg
Thuốc Bismuth Citrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-2221. Hoạt chất Bismuth Citrate
Thuốc Bismuth subgallate 25kg/25kg
Thuốc Bismuth subgallate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-3333. Hoạt chất Bismuth Subgallate
Thuốc BREXPIPRAZOLE 25kg/25kg
Thuốc BREXPIPRAZOLE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-911. Hoạt chất Brexpiprazole
Thuốc OSIMERTINIB MESYLATE 25kg/25kg
Thuốc OSIMERTINIB MESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-912. Hoạt chất Osimertinib Mesylate
Thuốc DAPAGLIFLOZIN 25kg/25kg
Thuốc DAPAGLIFLOZIN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-897. Hoạt chất Dapagliflozin
Thuốc Zolmitriptan 25kg/25kg
Thuốc Zolmitriptan Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-898. Hoạt chất Zolmitriptan