Danh sách

Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE (FORM-IV) 25kg/25kg

0
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE (FORM-IV) Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-924. Hoạt chất Vilazodone Hydrochloride

Thuốc NISOLDIPINE 25kg/25kg

0
Thuốc NISOLDIPINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-925. Hoạt chất Nisoldipine

Thuốc FELODIPINE 25kg/25kg

0
Thuốc FELODIPINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-926. Hoạt chất Felodipine

Thuốc LENALIDOMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc LENALIDOMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-927. Hoạt chất Lenalidomide

Thuốc Bismuth Citrate 25kg/25kg

0
Thuốc Bismuth Citrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-2221. Hoạt chất Bismuth Citrate

Thuốc Bismuth subgallate 25kg/25kg

0
Thuốc Bismuth subgallate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 47167-3333. Hoạt chất Bismuth Subgallate

Thuốc BREXPIPRAZOLE 25kg/25kg

0
Thuốc BREXPIPRAZOLE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-911. Hoạt chất Brexpiprazole

Thuốc OSIMERTINIB MESYLATE 25kg/25kg

0
Thuốc OSIMERTINIB MESYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-912. Hoạt chất Osimertinib Mesylate

Thuốc DAPAGLIFLOZIN 25kg/25kg

0
Thuốc DAPAGLIFLOZIN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-897. Hoạt chất Dapagliflozin

Thuốc Zolmitriptan 25kg/25kg

0
Thuốc Zolmitriptan Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-898. Hoạt chất Zolmitriptan