Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc AVOBENZONE, OCTINOXATE, OCTOCRYLENE .02; .03; .04kg/kg; kg/kg; kg/kg
Thuốc AVOBENZONE, OCTINOXATE, OCTOCRYLENE Sữa dưỡng .02; .03; .04 kg/kg; kg/kg; kg/kg NDC code 42483-033. Hoạt chất Avobenzone; Octinoxate; Octocrylene
Thuốc Naphazoline Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Naphazoline Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 42571-310. Hoạt chất Naphazoline Hydrochloride
Thuốc Kanamycin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Kanamycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0002. Hoạt chất Kanamycin Sulfates
Thuốc Dalfampridine 50kg/50kg
Thuốc Dalfampridine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 42571-338. Hoạt chất Dalfampridine
Thuốc Daptomycin 1kg/kg
Thuốc Daptomycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0004. Hoạt chất Daptomycin
Thuốc Nepafenac 10kg/10kg
Thuốc Nepafenac Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 42571-353. Hoạt chất Nepafenac
Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized 1kg/kg
Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0005. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Pamabrom 1kg/kg
Thuốc Pamabrom Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42594-100. Hoạt chất Pamabrom
Thuốc Vancomycin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Vancomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0006. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Colistimethate Sodium 1kg/kg
Thuốc Colistimethate Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0007. Hoạt chất Colistimethate Sodium