Danh sách

Thuốc Gentamicin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0008. Hoạt chất Gentamicin Sulfate

Thuốc Tobramycin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Tobramycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0009. Hoạt chất Tobramycin Sulfate

Thuốc Milbemycin Oxime 1kg/kg

0
Thuốc Milbemycin Oxime Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0010. Hoạt chất Milbemycin Oxime

Thuốc ZOLEDRONIC ACID 200g/200g

0
Thuốc ZOLEDRONIC ACID Dạng bột 200 g/200g NDC code 42533-102. Hoạt chất Zoledronic Acid

Thuốc PENTOSTATIN 1g/g

0
Thuốc PENTOSTATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 42533-109. Hoạt chất Pentostatin

Thuốc heparin sodium 140[USP’U]/140[USP’U]

0
Thuốc heparin sodium Dạng bột 140 [USP'U]/140[USP'U] NDC code 42455-001. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc oxymetazoline hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc oxymetazoline hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 42419-005. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc Thyroid 1kg/kg

0
Thuốc Thyroid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42455-123. Hoạt chất Thyroid, Porcine

Thuốc oxcarbazepine 25kg/25kg

0
Thuốc oxcarbazepine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 42419-006. Hoạt chất Oxcarbazepine

Thuốc AVOBENZONE, OCTINOXATE, OCTOCRYLENE .02; .03; .04kg/kg; kg/kg; kg/kg

0
Thuốc AVOBENZONE, OCTINOXATE, OCTOCRYLENE Sữa dưỡng .02; .03; .04 kg/kg; kg/kg; kg/kg NDC code 42483-030. Hoạt chất Avobenzone; Octinoxate; Octocrylene