Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nepafenac 10kg/10kg
Thuốc Nepafenac Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 42571-353. Hoạt chất Nepafenac
Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized 1kg/kg
Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0005. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Pamabrom 1kg/kg
Thuốc Pamabrom Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42594-100. Hoạt chất Pamabrom
Thuốc Vancomycin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Vancomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0006. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Colistimethate Sodium 1kg/kg
Thuốc Colistimethate Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0007. Hoạt chất Colistimethate Sodium
Thuốc Gentamicin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0008. Hoạt chất Gentamicin Sulfate
Thuốc Tobramycin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Tobramycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0009. Hoạt chất Tobramycin Sulfate
Thuốc Milbemycin Oxime 1kg/kg
Thuốc Milbemycin Oxime Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0010. Hoạt chất Milbemycin Oxime
Thuốc ZOLEDRONIC ACID 200g/200g
Thuốc ZOLEDRONIC ACID Dạng bột 200 g/200g NDC code 42533-102. Hoạt chất Zoledronic Acid
Thuốc PENTOSTATIN 1g/g
Thuốc PENTOSTATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 42533-109. Hoạt chất Pentostatin