Danh sách

Thuốc Nepafenac 10kg/10kg

0
Thuốc Nepafenac Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 42571-353. Hoạt chất Nepafenac

Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin Hydrochloride, Lyophilized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0005. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc Pamabrom 1kg/kg

0
Thuốc Pamabrom Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42594-100. Hoạt chất Pamabrom

Thuốc Vancomycin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0006. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc Colistimethate Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Colistimethate Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0007. Hoạt chất Colistimethate Sodium

Thuốc Gentamicin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0008. Hoạt chất Gentamicin Sulfate

Thuốc Tobramycin Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Tobramycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0009. Hoạt chất Tobramycin Sulfate

Thuốc Milbemycin Oxime 1kg/kg

0
Thuốc Milbemycin Oxime Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0010. Hoạt chất Milbemycin Oxime

Thuốc ZOLEDRONIC ACID 200g/200g

0
Thuốc ZOLEDRONIC ACID Dạng bột 200 g/200g NDC code 42533-102. Hoạt chất Zoledronic Acid

Thuốc PENTOSTATIN 1g/g

0
Thuốc PENTOSTATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 42533-109. Hoạt chất Pentostatin