Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Lugols Solution Strong Iodine Solution 1g/g
Thuốc Lugols Solution Strong Iodine Solution Dạng lỏng 1 g/g NDC code 38779-0598. Hoạt chất Iodine
Thuốc Mannitol 1g/g
Thuốc Mannitol Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0599. Hoạt chất Mannitol
Thuốc Coal Tar Topical Solution 1g/g
Thuốc Coal Tar Topical Solution Dạng lỏng 1 g/g NDC code 38779-0610. Hoạt chất Coal Tar
Thuốc Gentamicin Sulfate 1g/g
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0632. Hoạt chất Gentamicin Sulfate
Thuốc Chloral Hydrate 1g/g
Thuốc Chloral Hydrate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0641. Hoạt chất Chloral Hydrate
Thuốc Ciprofloxacin Hydrochloride 1g/g
Thuốc Ciprofloxacin Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0534. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride
Thuốc DMPS Sodium 2,3 Dimercaptopropanesulphonate 1g/g
Thuốc DMPS Sodium 2,3 Dimercaptopropanesulphonate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0643. Hoạt chất Unithiol
Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0536. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Famotidine 1g/g
Thuốc Famotidine Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0655. Hoạt chất Famotidine
Thuốc Naproxen 1g/g
Thuốc Naproxen Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0548. Hoạt chất Naproxen