Danh sách

Thuốc Benzocaine 1g/g

0
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0063. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate 1g/g

0
Thuốc Dexamethasone Sodium Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0071. Hoạt chất Dexamethasone Sodium Phosphate

Thuốc Clotrimazole 1g/g

0
Thuốc Clotrimazole Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0019. Hoạt chất Clotrimazole

Thuốc Hydroquinone 1g/g

0
Thuốc Hydroquinone Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0075. Hoạt chất Hydroquinone

Thuốc Zonisamide 1kg/kg

0
Thuốc Zonisamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 38217-0040. Hoạt chất Zonisamide

Thuốc orbifloxacin 1kg/kg

0
Thuốc orbifloxacin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 38217-2328. Hoạt chất Orbifloxacin

Thuốc Tretinoin 1g/g

0
Thuốc Tretinoin Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0001. Hoạt chất Tretinoin

Thuốc Betamethasone Valerate 1g/g

0
Thuốc Betamethasone Valerate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0004. Hoạt chất Betamethasone Valerate

Thuốc Clindamycin Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0005. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride

Thuốc Clindamycin Phosphate 1g/g

0
Thuốc Clindamycin Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0006. Hoạt chất Clindamycin Phosphate