Danh sách

Thuốc orbifloxacin 1kg/kg

0
Thuốc orbifloxacin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 38217-2328. Hoạt chất Orbifloxacin

Thuốc Tretinoin 1g/g

0
Thuốc Tretinoin Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0001. Hoạt chất Tretinoin

Thuốc Betamethasone Valerate 1g/g

0
Thuốc Betamethasone Valerate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0004. Hoạt chất Betamethasone Valerate

Thuốc Clindamycin Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0005. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride

Thuốc Clindamycin Phosphate 1g/g

0
Thuốc Clindamycin Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0006. Hoạt chất Clindamycin Phosphate

Thuốc Hydrocortisone Acetate 1g/g

0
Thuốc Hydrocortisone Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 38779-0008. Hoạt chất Hydrocortisone Acetate

Thuốc HYDROCORTISONE 0.55kg/100kg

0
Thuốc HYDROCORTISONE Dạng lỏng 0.55 kg/100kg NDC code 37946-6503. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc SALICYLIC ACID 17kg/100kg

0
Thuốc SALICYLIC ACID Gel 17 kg/100kg NDC code 37946-6608. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc SALICYLIC ACID 17kg/100kg

0
Thuốc SALICYLIC ACID Dạng lỏng 17 kg/100kg NDC code 37946-6614. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc Ethyl Acetate 100kg/100kg

0
Thuốc Ethyl Acetate Dạng lỏng 100 kg/100kg NDC code 37946-6622. Hoạt chất Ethyl Acetate