Danh sách

Thuốc Imipramine HCl 100kg/100kg

0
Thuốc Imipramine HCl Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0011. Hoạt chất Imipramine Hydrochloride

Thuốc Salmon Calcitonin 1g/g

0
Thuốc Salmon Calcitonin Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0003. Hoạt chất Calcitonin Salmon Acetate

Thuốc Allopurinol 100kg/100kg

0
Thuốc Allopurinol Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0018. Hoạt chất Allopurinol

Thuốc Cosyntropin 1g/g

0
Thuốc Cosyntropin Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0004. Hoạt chất Cosyntropin

Thuốc Amitriptyline Hydrochloride 100kg/100kg

0
Thuốc Amitriptyline Hydrochloride Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0019. Hoạt chất Amitriptyline Hydrochloride

Thuốc VASOPRESSIN 1g/g

0
Thuốc VASOPRESSIN Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0005. Hoạt chất Vasopressin

Thuốc Doxepin HCl 100kg/100kg

0
Thuốc Doxepin HCl Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0043. Hoạt chất Doxepin Hydrochloride

Thuốc CORTICOTROPIN PORCINE 1g/g

0
Thuốc CORTICOTROPIN PORCINE Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0006. Hoạt chất Corticotropin Porcine

Thuốc Tamoxifen Citrate 100kg/100kg

0
Thuốc Tamoxifen Citrate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 36974-0048. Hoạt chất Tamoxifen Citrate

Thuốc Leuprolide 1g/g

0
Thuốc Leuprolide Dạng bột 1 g/g NDC code 35207-0007. Hoạt chất Leuprolide Acetate