Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Aluminium Chlorohydrate 1kg/kg
Thuốc Aluminium Chlorohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 21195-754. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate
Thuốc Mefenamic Acid 50kg/50kg
Thuốc Mefenamic Acid Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 22365-117. Hoạt chất Mefenamic Acid
Thuốc Aluminium Chlorohydrate 1kg/kg
Thuốc Aluminium Chlorohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 21195-755. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate
Thuốc Prilocaine 20kg/20kg
Thuốc Prilocaine Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 22365-119. Hoạt chất Prilocaine
Thuốc Aluminium Chlorohydrate 1kg/kg
Thuốc Aluminium Chlorohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 21195-960. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate
Thuốc Adapalene 4kg/4kg
Thuốc Adapalene Dạng bột 4 kg/4kg NDC code 22365-120. Hoạt chất Adapalene
Thuốc POVIDONE-IODINE 100kg/100kg
Thuốc POVIDONE-IODINE Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 21222-001. Hoạt chất Povidone-Iodine
Thuốc Imiquimod 20kg/20kg
Thuốc Imiquimod Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 22365-121. Hoạt chất Imiquimod
Thuốc MITOTANE 1kg/kg
Thuốc MITOTANE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 21222-002. Hoạt chất Mitotane
Thuốc FLUNIXIN MEGLUMINE 1kg/kg
Thuốc FLUNIXIN MEGLUMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 21222-003. Hoạt chất Flunixin Meglumine