Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ronidazole 1kg/kg
Thuốc Ronidazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17369-301. Hoạt chất Ronidazole
Thuốc PROTAMINE SULFATE 5kg/5kg
Thuốc PROTAMINE SULFATE Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 17353-0123. Hoạt chất Protamine Sulfate
Thuốc CLOMIPHENE CITRATE 1kg/kg
Thuốc CLOMIPHENE CITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17369-817. Hoạt chất Clomiphene Citrate
Thuốc PROTAMINE SULFATE 1kg/kg
Thuốc PROTAMINE SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17353-0123. Hoạt chất Protamine Sulfate
Thuốc Glycopyrronium Tosylate Monohydrate 1kg/kg
Thuốc Glycopyrronium Tosylate Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17373-1035. Hoạt chất Glycopyrronium
Thuốc SENNOSIDES 1kg/kg
Thuốc SENNOSIDES Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17353-0902. Hoạt chất Sennosides
Thuốc SENNOSIDES 5kg/5kg
Thuốc SENNOSIDES Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 17353-0903. Hoạt chất Sennosides
Thuốc SENNOSIDES 25kg/25kg
Thuốc SENNOSIDES Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17353-0903. Hoạt chất Sennosides
Thuốc OXAPROZIN 50kg/50kg
Thuốc OXAPROZIN Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0008. Hoạt chất Oxaprozin
Thuốc Sodium Valproate Crystals 25kg/25kg
Thuốc Sodium Valproate Crystals Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0009. Hoạt chất Valproate Sodium