Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc VALPROIC ACID 100kg/100kg
Thuốc VALPROIC ACID Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 17349-0005. Hoạt chất Valproic Acid
Thuốc ETHOSUXIMIDE 50kg/50kg
Thuốc ETHOSUXIMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0006. Hoạt chất Ethosuximide
Thuốc PHENYTOIN 25kg/25kg
Thuốc PHENYTOIN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0007. Hoạt chất Phenytoin
Thuốc OXAPROZIN 50kg/50kg
Thuốc OXAPROZIN Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0008. Hoạt chất Oxaprozin
Thuốc Sodium Valproate Crystals 25kg/25kg
Thuốc Sodium Valproate Crystals Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0009. Hoạt chất Valproate Sodium
Thuốc Sulfacetamide Sodium Crystals 50kg/50kg
Thuốc Sulfacetamide Sodium Crystals Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0010. Hoạt chất Sulfacetamide Sodium
Thuốc DIVALPROEX SODIUM 25kg/25kg
Thuốc DIVALPROEX SODIUM Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0011. Hoạt chất Divalproex Sodium
Thuốc Sodium Valproate Powder 25kg/25kg
Thuốc Sodium Valproate Powder Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0020. Hoạt chất Valproate Sodium
Thuốc Sulindac 1kg/kg
Thuốc Sulindac Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0541. Hoạt chất Sulindac
Thuốc SULFACETAMIDE SODIUM 50kg/50kg
Thuốc SULFACETAMIDE SODIUM Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0022. Hoạt chất Sulfacetamide Sodium