Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Rotigotine 100kg/100kg
Thuốc Rotigotine Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-056. Hoạt chất Rotigotine
Thuốc Eszopiclone 100kg/100kg
Thuốc Eszopiclone Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-057. Hoạt chất Eszopiclone
Thuốc Macitentan 100kg/100kg
Thuốc Macitentan Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-058. Hoạt chất Macitentan
Thuốc PYRAZINAMIDE 1kg/kg
Thuốc PYRAZINAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-815. Hoạt chất Pyrazinamide
Thuốc Tafamidis meglumine 1kg/kg
Thuốc Tafamidis meglumine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-829. Hoạt chất Tafamidis Meglumine
Thuốc Succinylcholine Chloride 1kg/kg
Thuốc Succinylcholine Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-830. Hoạt chất Succinylcholine Chloride
Thuốc OCTOCRYLENE 1kg/kg
Thuốc OCTOCRYLENE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11608-0153. Hoạt chất Octocrylene
Thuốc Succinylcholine Chloride 1kg/kg
Thuốc Succinylcholine Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-832. Hoạt chất Succinylcholine Chloride
Thuốc AVOBENZONE,OCTOCRYLENE,OCTINOXATE,OXYBENZONE,OCTISALATE 12; 26; 31; 11; 20kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg
Thuốc AVOBENZONE,OCTOCRYLENE,OCTINOXATE,OXYBENZONE,OCTISALATE Dung dịch 12; 26; 31; 11; 20 kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg NDC code 11608-4020. Hoạt chất Avobenzone; Octocrylene; Octinoxate; Oxybenzone; Octisalate
Thuốc Zolmitriptan 100kg/100kg
Thuốc Zolmitriptan Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-012. Hoạt chất Zolmitriptan