Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Succinylcholine Chloride 1kg/kg
Thuốc Succinylcholine Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-832. Hoạt chất Succinylcholine Chloride
Thuốc AVOBENZONE,OCTOCRYLENE,OCTINOXATE,OXYBENZONE,OCTISALATE 12; 26; 31; 11; 20kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg
Thuốc AVOBENZONE,OCTOCRYLENE,OCTINOXATE,OXYBENZONE,OCTISALATE Dung dịch 12; 26; 31; 11; 20 kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg NDC code 11608-4020. Hoạt chất Avobenzone; Octocrylene; Octinoxate; Oxybenzone; Octisalate
Thuốc Zolmitriptan 100kg/100kg
Thuốc Zolmitriptan Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-012. Hoạt chất Zolmitriptan
Thuốc METHAZOLAMIDE 1kg/kg
Thuốc METHAZOLAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-007. Hoạt chất Methazolamide
Thuốc NILOTINIB HYDROCHLORIDE ANHYDROUS 1kg/kg
Thuốc NILOTINIB HYDROCHLORIDE ANHYDROUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11722-019. Hoạt chất Nilotinib Hydrochloride Anhydrous
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ESMOLOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-260. Hoạt chất Esmolol Hydrochloride
Thuốc Silver Sulfadiazine 100kg/100kg
Thuốc Silver Sulfadiazine Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 11722-021. Hoạt chất Silver Sulfadiazine
Thuốc FLUORESCEIN 1kg/kg
Thuốc FLUORESCEIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-375. Hoạt chất Fluorescein
Thuốc FLUVASTATIN SODIUM unmilled 1kg/kg
Thuốc FLUVASTATIN SODIUM unmilled Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-396. Hoạt chất Fluvastatin Sodium
Thuốc FLUVASTATIN SODIUM milled 1kg/kg
Thuốc FLUVASTATIN SODIUM milled Dạng bột 1 kg/kg NDC code 11712-397. Hoạt chất Fluvastatin Sodium