Danh sách

Thuốc METHYLNALTREXONE BROMIDE 50kg/50kg

0
Thuốc METHYLNALTREXONE BROMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 0406-1251. Hoạt chất Methylnaltrexone Bromide

Thuốc Fentanyl Citrate 1kg/kg

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1333. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1335. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride

Thuốc FENTANYL CITRATE 20kg/20kg

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 0406-1344. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc naltrexone hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc naltrexone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1479. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride

Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE DIHYDRATE 95kg/95kg

0
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE DIHYDRATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1492. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride

Thuốc Methadone Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Methadone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-1510. Hoạt chất Methadone Hydrochloride

Thuốc MORPHINE SULFATE 95kg/95kg

0
Thuốc MORPHINE SULFATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1516. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc Cocaine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Cocaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1520. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride

Thuốc Naltrexone Methobromide 1kg/kg

0
Thuốc Naltrexone Methobromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-0151. Hoạt chất Methylnaltrexone Bromide