Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SUFENTANIL 1g/g
Thuốc SUFENTANIL Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-0310. Hoạt chất Sufentanil
Thuốc SUFENTANIL 1g/g
Thuốc SUFENTANIL Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-0330. Hoạt chất Sufentanil
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis 0.9kg/kg
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis Dạng bột 0.9 kg/kg NDC code 0406-0413. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc acetaminophen 1kg/kg
Thuốc acetaminophen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-0422. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc LEVORPHANOL TARTRATE 1kg/kg
Thuốc LEVORPHANOL TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-0545. Hoạt chất Levorphanol Tartrate
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-0570. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride
Thuốc SUFENTANIL CITRATE 1g/g
Thuốc SUFENTANIL CITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-0672. Hoạt chất Sufentanil Citrate
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis 0.9kg/kg
Thuốc Acetaminophen Anhydrous Basis Dạng bột 0.9 kg/kg NDC code 0406-0093. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc Sufentanil Citrate 1mg/mg
Thuốc Sufentanil Citrate Dạng bột 1 mg/mg NDC code 0406-0678. Hoạt chất Sufentanil Citrate
Thuốc ACETAMINOPHEN ANHYDROUS BASIS 0.9kg/kg
Thuốc ACETAMINOPHEN ANHYDROUS BASIS Dạng bột 0.9 kg/kg NDC code 0406-0114. Hoạt chất Acetaminophen