Danh sách

Thuốc Naproxen 1g/g

0
Thuốc Naproxen Dạng bột 1 g/g NDC code 76420-180. Hoạt chất Naproxen

Thuốc TESTOSTERONE 0.008g/g

0
Thuốc TESTOSTERONE Dạng bột 0.008 g/g NDC code 76420-699. Hoạt chất Testosterone

Thuốc ESTRIOL 1g/g

0
Thuốc ESTRIOL Dạng bột 1 g/g NDC code 76420-049. Hoạt chất Estriol

Thuốc Tramadol Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Tramadol Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 76420-094. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride

Thuốc Ibuprofen 1g/g

0
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 g/g NDC code 76420-156. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Lubiprostone 1g/g

0
Thuốc Lubiprostone Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-025. Hoạt chất Lubiprostone

Thuốc Tofacitinib Citrate 1g/g

0
Thuốc Tofacitinib Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-026. Hoạt chất Tofacitinib Citrate

Thuốc Chorionic Gonadotropin 1000000[iU]/1000000[iU]

0
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 1000000 [iU]/1000000[iU] NDC code 76403-3001. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin

Thuốc Chorionic Gonadotropin 2000000[iU]/2000000[iU]

0
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 2000000 [iU]/2000000[iU] NDC code 76403-3002. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin

Thuốc Chorionic Gonadotropin 5000000[iU]/5000000[iU]

0
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 5000000 [iU]/5000000[iU] NDC code 76403-3005. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin