Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ESTRADIOL 1g/g
Thuốc ESTRADIOL Dạng bột 1 g/g NDC code 76420-048. Hoạt chất Estradiol
Thuốc Febuxostat hemihydrate 1g/g
Thuốc Febuxostat hemihydrate Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-022. Hoạt chất Febuxostat
Thuốc Posaconazole 1g/g
Thuốc Posaconazole Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-023. Hoạt chất Posaconazole
Thuốc Posaconazole 1g/g
Thuốc Posaconazole Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-024. Hoạt chất Posaconazole
Thuốc Lubiprostone 1g/g
Thuốc Lubiprostone Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-025. Hoạt chất Lubiprostone
Thuốc Tofacitinib Citrate 1g/g
Thuốc Tofacitinib Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 76397-026. Hoạt chất Tofacitinib Citrate
Thuốc Chorionic Gonadotropin 1000000[iU]/1000000[iU]
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 1000000 [iU]/1000000[iU] NDC code 76403-3001. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin
Thuốc Chorionic Gonadotropin 2000000[iU]/2000000[iU]
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 2000000 [iU]/2000000[iU] NDC code 76403-3002. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin
Thuốc Chorionic Gonadotropin 5000000[iU]/5000000[iU]
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 5000000 [iU]/5000000[iU] NDC code 76403-3005. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin
Thuốc Chorionic Gonadotropin 10000000[iU]/10000000[iU]
Thuốc Chorionic Gonadotropin Dạng bột 10000000 [iU]/10000000[iU] NDC code 76403-3010. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin