Danh sách

Thuốc Betahistine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Betahistine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1001. Hoạt chất Betahistine Hydrochloride

Thuốc ARIPIPRAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc ARIPIPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1002. Hoạt chất Aripiprazole

Thuốc FLUVOXAMINE MALEATE 1kg/kg

0
Thuốc FLUVOXAMINE MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1003. Hoạt chất Fluvoxamine Maleate

Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1004. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc ESLICARBAZEPINE ACETATE 1kg/kg

0
Thuốc ESLICARBAZEPINE ACETATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1005. Hoạt chất Eslicarbazepine Acetate

Thuốc PIRFENIDONE 1kg/kg

0
Thuốc PIRFENIDONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1006. Hoạt chất Pirfenidone

Thuốc Lurasidone Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Lurasidone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1007. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride

Thuốc Rivaroxaban 1kg/kg

0
Thuốc Rivaroxaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1008. Hoạt chất Rivaroxaban

Thuốc QUETIAPINE FUMARATE 1kg/kg

0
Thuốc QUETIAPINE FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1009. Hoạt chất Quetiapine Fumarate

Thuốc Clozapine 1kg/kg

0
Thuốc Clozapine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1010. Hoạt chất Clozapine