Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1004. Hoạt chất Memantine Hydrochloride
Thuốc ESLICARBAZEPINE ACETATE 1kg/kg
Thuốc ESLICARBAZEPINE ACETATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1005. Hoạt chất Eslicarbazepine Acetate
Thuốc PIRFENIDONE 1kg/kg
Thuốc PIRFENIDONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1006. Hoạt chất Pirfenidone
Thuốc Lurasidone Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Lurasidone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1007. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride
Thuốc Rivaroxaban 1kg/kg
Thuốc Rivaroxaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1008. Hoạt chất Rivaroxaban
Thuốc QUETIAPINE FUMARATE 1kg/kg
Thuốc QUETIAPINE FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1009. Hoạt chất Quetiapine Fumarate
Thuốc Clozapine 1kg/kg
Thuốc Clozapine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1010. Hoạt chất Clozapine
Thuốc ATOMOXETINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ATOMOXETINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1011. Hoạt chất Atomoxetine Hydrochloride
Thuốc DECITABINE 1kg/kg
Thuốc DECITABINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0018. Hoạt chất Decitabine
Thuốc BREXPIPRAZOLE 1kg/kg
Thuốc BREXPIPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0040. Hoạt chất Brexpiprazole