Danh sách

Thuốc Rifaximin 500g/500g

0
Thuốc Rifaximin Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-106. Hoạt chất Rifaximin

Thuốc Mirtazapine 100g/100g

0
Thuốc Mirtazapine Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-108. Hoạt chất Mirtazapine

Thuốc DICLOFENAC SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-112. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc Ropivacaine Hcl 500g/500g

0
Thuốc Ropivacaine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-113. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride

Thuốc Chloramphenicol Palmitate 25kg/25kg

0
Thuốc Chloramphenicol Palmitate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 75839-115. Hoạt chất Chloramphenicol Palmitate

Thuốc SILDENAFIL CITRATE 50g/50g

0
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-057. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Flumazenil 10g/10g

0
Thuốc Flumazenil Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-117. Hoạt chất Flumazenil

Thuốc TACROLUMUS MONOHYDRATE 1g/g

0
Thuốc TACROLUMUS MONOHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-058. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Diphenidol HCl 1000g/1000g

0
Thuốc Diphenidol HCl Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 75839-124. Hoạt chất Diphenidol Hydrochloride

Thuốc TADALAFIL 50g/50g

0
Thuốc TADALAFIL Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-059. Hoạt chất Tadalafil