Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Rifaximin 500g/500g
Thuốc Rifaximin Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-106. Hoạt chất Rifaximin
Thuốc Mirtazapine 100g/100g
Thuốc Mirtazapine Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-108. Hoạt chất Mirtazapine
Thuốc DICLOFENAC SODIUM 1kg/kg
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-112. Hoạt chất Diclofenac Sodium
Thuốc Ropivacaine Hcl 500g/500g
Thuốc Ropivacaine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-113. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride
Thuốc Chloramphenicol Palmitate 25kg/25kg
Thuốc Chloramphenicol Palmitate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 75839-115. Hoạt chất Chloramphenicol Palmitate
Thuốc SILDENAFIL CITRATE 50g/50g
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-057. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc Flumazenil 10g/10g
Thuốc Flumazenil Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-117. Hoạt chất Flumazenil
Thuốc TACROLUMUS MONOHYDRATE 1g/g
Thuốc TACROLUMUS MONOHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-058. Hoạt chất Tacrolimus
Thuốc Diphenidol HCl 1000g/1000g
Thuốc Diphenidol HCl Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 75839-124. Hoạt chất Diphenidol Hydrochloride
Thuốc TADALAFIL 50g/50g
Thuốc TADALAFIL Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-059. Hoạt chất Tadalafil