Danh sách

Thuốc Tripelennamine Hcl 500g/500g

0
Thuốc Tripelennamine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-067. Hoạt chất Tripelennamine Hydrochloride

Thuốc iRGD Acetate 1g/g

0
Thuốc iRGD Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-073. Hoạt chất Peptide B27Pd

Thuốc Sincalide 5g/5g

0
Thuốc Sincalide Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-075. Hoạt chất Sincalide

Thuốc Carbazochrome 100g/100g

0
Thuốc Carbazochrome Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-086. Hoạt chất Carbazochrome

Thuốc Flurbiprofen 1kg/kg

0
Thuốc Flurbiprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-098. Hoạt chất Flurbiprofen

Thuốc DAPSONE 100g/100g

0
Thuốc DAPSONE Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-100. Hoạt chất Dapsone

Thuốc Rifaximin 500g/500g

0
Thuốc Rifaximin Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-106. Hoạt chất Rifaximin

Thuốc Mirtazapine 100g/100g

0
Thuốc Mirtazapine Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-108. Hoạt chất Mirtazapine

Thuốc DICLOFENAC SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-112. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc Ropivacaine Hcl 500g/500g

0
Thuốc Ropivacaine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-113. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride