Danh sách

Thuốc Chloramphenicol Palmitate 25kg/25kg

0
Thuốc Chloramphenicol Palmitate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 75839-115. Hoạt chất Chloramphenicol Palmitate

Thuốc SILDENAFIL CITRATE 50g/50g

0
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-057. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Flumazenil 10g/10g

0
Thuốc Flumazenil Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-117. Hoạt chất Flumazenil

Thuốc TACROLUMUS MONOHYDRATE 1g/g

0
Thuốc TACROLUMUS MONOHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-058. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Diphenidol HCl 1000g/1000g

0
Thuốc Diphenidol HCl Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 75839-124. Hoạt chất Diphenidol Hydrochloride

Thuốc TADALAFIL 50g/50g

0
Thuốc TADALAFIL Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-059. Hoạt chất Tadalafil

Thuốc Demecarium Bromide 10g/10g

0
Thuốc Demecarium Bromide Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-127. Hoạt chất Demecarium Bromide

Thuốc ZONISAMIDE 1kg/kg

0
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-065. Hoạt chất Zonisamide

Thuốc Prazosin Hcl 100g/100g

0
Thuốc Prazosin Hcl Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-132. Hoạt chất Prazosin Hydrochloride

Thuốc Bromfenac Sodium 5g/5g

0
Thuốc Bromfenac Sodium Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-021. Hoạt chất Bromfenac Sodium