Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Prazosin Hcl 100g/100g
Thuốc Prazosin Hcl Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-132. Hoạt chất Prazosin Hydrochloride
Thuốc Urofollitropin 100000U/100000U
Thuốc Urofollitropin Dạng bột 100000 U/100000U NDC code 75839-066. Hoạt chất Urofollitropin
Thuốc Tripelennamine Hcl 500g/500g
Thuốc Tripelennamine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-067. Hoạt chất Tripelennamine Hydrochloride
Thuốc iRGD Acetate 1g/g
Thuốc iRGD Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-073. Hoạt chất Peptide B27Pd
Thuốc Sincalide 5g/5g
Thuốc Sincalide Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-075. Hoạt chất Sincalide
Thuốc Carbazochrome 100g/100g
Thuốc Carbazochrome Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-086. Hoạt chất Carbazochrome
Thuốc Flurbiprofen 1kg/kg
Thuốc Flurbiprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-098. Hoạt chất Flurbiprofen
Thuốc DAPSONE 100g/100g
Thuốc DAPSONE Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-100. Hoạt chất Dapsone
Thuốc Rifaximin 500g/500g
Thuốc Rifaximin Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-106. Hoạt chất Rifaximin
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-007. Hoạt chất Bismuth Subnitrate